GET/api/domain/list{
"status_code": 200,
"success": true,
"message": "success",
"data": {
"data": [
{
"id": 1,
"name": "Bongdalu",
"type": 1,
"url": "https://bongdalu.us.com",
"banner_url": "/uploads/banners/1_banner.js",
"note": "branch: bongdalu-boz (đã đổi sang branch này từ 15:59 ngày 18/09/2025)\nbranch cũ: bongdalu-v2.0",
"active": 1,
"storage_url": "https://b.bongdalu.us.com/uploads",
"is_enable_ads": 1,
"is_enable_index": 1,
"is_enable_tracking_banner": 0,
"is_enable_hidden_company_link": 0,
"is_plugin_site": 0,
"plugin_version": null,
"wp_version": null,
"created_by": "Admin",
"updated_at": "2026-03-25T08:28:14.000000Z",
"created_at": "2024-12-30T04:55:26.000000Z",
"ads_type": 1
}
],
"current_page": 1,
"from": 1,
"last_page": 2,
"path": "http://sports-api.longtu.club/api/domain/list",
"per_page": 20,
"to": 20,
"total": 21
}
}GET/api/settings/ads-status{
"status_code": 200,
"success": true,
"message": "Success",
"data": {
"ads_enabled": true
}
}PUT/api/domain/update/{id}/api/domain/update/1{
"id": 1,
"active": "1",
"type": 1,
"is_plugin_site": 0,
"name": "Bongdalu",
"url": "https://bongdalu.us.com",
"banner_url": "/uploads/banners/1_banner.js",
"note": "branch: bongdalu-boz (đã đổi sang branch này từ 15:59 ngày 18/09/2025)\nbranch cũ: bongdalu-v2.0",
"storage_url": "https://b.bongdalu.us.com/uploads",
"is_enable_ads": "1",
"is_enable_index": "1"
}tournamentstournaments dùng để lấy danh sách giải đấu theo domain trong hệ thống.| Thuộc tính | Giá trị |
|---|---|
| Method | GET |
| URL | /api/tournaments?domain_id={domain_id} |
| Auth | Bearer Token |
| Mục đích | Lấy danh sách giải đấu theo domain |
| Param | Kiểu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
domain_id | number | ID domain cần lấy danh sách giải |
| Trường | Kiểu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
status_code | number | Mã trạng thái |
success | boolean | Kết quả thành công/thất bại |
message | string | Thông báo |
data | array | Danh sách giải đấu |
data[]| Cột | Ý nghĩa |
|---|---|
id | ID giải đấu |
domain_id | ID domain |
logo | Đường dẫn logo |
active | Trạng thái (1: active, 0: inactive) |
parent_id | ID giải cha (nếu có) |
sort_order | Thứ tự hiển thị |
type | Loại giải (league, subleague, cupmatch) |
league_id | ID mapping dữ liệu gốc |
translate_code | Mã dịch (nếu có) |
langs | Danh sách tên theo ngôn ngữ |
has_page_template | Trạng thái template |
langs[]| Cột | Ý nghĩa |
|---|---|
id | ID bản ghi ngôn ngữ |
tournament_id | ID giải đấu |
name | Tên giải |
slug | Slug URL |
lang_code | Mã ngôn ngữ (vn, en, th, es) |
list-domain-bannerlist-domain-banner dùng để lấy danh sách banner theo domain và loại dữ liệu cấu hình tương ứng.| Thuộc tính | Giá trị |
|---|---|
| Method | GET |
| URL | /api/domain-sport/list-domain-banner/{domain_id}?type={type} |
| Auth | Bearer Token |
| Mục đích | Lấy dữ liệu banner của domain theo loại cấu hình |
| Param | Kiểu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
domain_id | number | ID domain cần lấy banner |
type | number | Loại dữ liệu banner cần lấy |
| Trường | Kiểu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
status_code | number | Mã trạng thái |
success | boolean | Kết quả thành công/thất bại |
message | string | Thông báo |
data | array | Danh sách dữ liệu banner theo domain |
data[]| Cột | Ý nghĩa |
|---|---|
id | ID nhóm dữ liệu |
name | Tên nhóm, ví dụ môn thể thao |
active | Trạng thái hoạt động |
created_at | Thời gian tạo |
updated_at | Thời gian cập nhật |
deleted_at | Thời gian xóa mềm nếu có |
domain_pages | Danh sách page thuộc domain |
domain_banners | Dữ liệu banner của domain |
domain_pages[]| Cột | Ý nghĩa |
|---|---|
id | ID bản ghi page của domain |
domain_id | ID domain |
page_template_id | ID page template |
url | Đường dẫn page |
name | Tên page |
level | Cấp độ page |
domain_banners| Cột | Ý nghĩa |
|---|---|
temp_pc | Danh sách banner template cho desktop |
temp_mb | Danh sách banner template cho mobile |
domain-page/listdomain-page/list dùng để lấy danh sách page của domain, kèm thông tin page template, banner rule và dữ liệu phân trang.| Thuộc tính | Giá trị |
|---|---|
| Method | GET |
| URL | /api/domain-page/list?domain_id={domain_id} |
| Auth | Bearer Token |
| Mục đích | Lấy danh sách page theo domain |
| Param | Ki ểu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
domain_id | number | ID domain cần lấy danh sách page |
| Trường | Kiểu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
status_code | number | Mã trạng thái |
success | boolean | Kết quả thành công/thất bại |
message | string | Thông báo |
data | object | Khối dữ liệu phân trang |
data| Cột | Ý nghĩa |
|---|---|
data | Danh sách page của domain |
current_page | Trang hiện tại |
from | Vị trí bắt đầu bản ghi |
last_page | Trang cuối cùng |
path | URL API phân trang |
per_page | Số bản ghi mỗi trang |
to | Vị trí kết thúc bản ghi |
total | Tổng số bản ghi |
data.data[]| Cột | Ý nghĩa |
|---|---|
id | ID bản ghi domain page |
domain_id | ID domain |
page_template_id | ID page template |
url | Đường dẫn page |
note | Ghi chú |
content_title | Tiêu đề nội dung |
content_description | Mô tả nội dung |
active | Trạng thái hoạt động |
created_by | Người tạo |
updated_by | Người cập nhật |
created_at | Thời điểm tạo |
updated_at | Thời điểm cập nhật |
page_template_name | Tên page template |
page_template_code | Mã page template |
page_template_type | Loại page template |
page_template_is_banner | Cờ xác định page có banner |
page_template_banner_rule | Rule banner desktop |
page_template_banner_rule_mb | Rule banner mobile |
page_template_note | Ghi chú template |
page_template_domain_sport_id | ID domain sport của template |
page_template_level | Level của template |
domain_sport_id | ID môn thể thao |
domain_sport_name | Tên môn thể thao |
domain_banner_statistics | Thống kê banner nếu có |
domain-banner-notification/detaildomain-banner-notification/detail dùng để lấy thông tin banner notification của domain.| Thuộc tính | Giá trị |
|---|---|
| Method | GET |
| URL | /api/domain-banner-notification/detail?domain_id={domain_id} |
| Auth | Bearer Token |
| Mục đích | Lấy chi tiết banner notification theo domain |
| Param | Kiểu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
domain_id | number | ID domain cần lấy banner notification |
| Trường | Kiểu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
status_code | number | Mã trạng thái |
success | boolean | Kết quả thành công/thất bại |
message | string | Thông báo |
data | object | Thông tin banner notification |
data| Cột | Ý nghĩa |
|---|---|
id | ID banner notification |
domain_id | ID domain |
message | Nội dung thông báo dạng HTML |
active | Trạng thái hoạt động |
position | Vị trí hiển thị banner |
created_at | Thời điểm tạo |
updated_at | Thời điểm cập nhật |
seo-contents/upsertseo-contents/upsert dùng để tạo mới hoặc cập nhật nội dung SEO theo domain và page template.| Thuộc tính | Giá trị |
|---|---|
| Method | POST |
| URL | /api/seo-contents/upsert |
| Auth | Bearer Token |
| Content-Type | application/json |
| Mục đích | Tạo mới hoặc cập nhật nội dung SEO |
| Trường | Kiểu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
domain_id | number | ID domain |
page_template_id | number | ID page template |
canonical_url | string | Canonical URL chung |
active | number | Trạng thái hoạt động |
langs | array | Danh sách nội dung SEO theo ngôn ngữ |
langs[]| Trường | Kiểu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
id | number | ID bản ghi ngôn ngữ, dùng khi cập nhật |
lang_code | string | Mã ngôn ngữ |
title | string | SEO title |
meta_description | string | Meta description |
canonical_url | string | Canonical URL theo ngôn ngữ |
h1_tag | string | Thẻ H1 |
content | string | Nội dung HTML |
active | number | Trạng thái hoạt động |
created_at | string | Thời điểm tạo |
updated_at | string | Thời điểm cập nhật |
description | string / null | Mô tả bổ sung |
| Trường | Kiểu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
data | object | Dữ liệu SEO sau khi tạo/cập nhật |
data| Trường | Kiểu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
id | number | ID bản ghi SEO content |
domain_id | number | ID domain |
page_template_id | number | ID page template |
canonical_url | string | Canonical URL |
active | number | Trạng thái hoạt động |
langs | array | Danh sách nội dung SEO theo ngôn ngữ |
created_at | string | Thời điểm tạo |
updated_at | string | Thời điểm cập nhật |
data.langs[]| Trường | Kiểu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
id | number | ID bản ghi ngôn ngữ |
lang_code | string | Mã ngôn ngữ |
title | string | SEO title |
meta_description | string | Meta description |
canonical_url | string | Canonical URL |
h1_tag | string | Thẻ H1 |
content | string | Nội dung HTML |
active | number | Trạng thái hoạt động |
created_at | string | Thời điểm tạo |
updated_at | string | Thời điểm cập nhật |
description | string / null | Mô tả bổ sung |
company/listcompany/list dùng để lấy danh sách company theo điều kiện lọc.| Thuộc tính | Giá trị |
|---|---|
| Method | GET |
| URL | /api/company/list?listAll=1&active=1 |
| Auth | Bearer Token |
| Mục đích | Lấy danh sách company |
| Param | Kiểu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
listAll | number | Cờ lấy toàn bộ dữ liệu |
active | number | Lọc theo trạng thái hoạt động |
| Trường | Kiểu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
status_code | number | Mã trạng thái |
success | boolean | Kết quả thành công/thất bại |
message | string | Thông báo |
data | array | Danh sách company |
data[]| Trường | Kiểu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
id | number | ID company |
name | string | Tên company |
url | string | URL company |
active | number | Trạng thái hoạt động |
drive_image_link | string / null | Link hình ảnh từ drive nếu có |
created_by | string | Người tạo |
updated_by | string | Người cập nhật |
updated_at | string | Thời điểm cập nhật |
created_at | string | Thời điểm tạo |
domain-banner-notification/slotsdomain-banner-notification/slots dùng để lấy danh sách slot banner notification theo domain.| Thuộc tính | Giá trị |
|---|---|
| Method | GET |
| URL | /api/domain-banner-notification/slots?domain_id={domain_id} |
| Auth | Bearer Token |
| Mục đích | Lấy danh sách slot banner notification của domain |
| Param | Kiểu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
domain_id | number | ID domain cần lấy danh sách slot |
| Trường | Kiểu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
status_code | number | Mã trạng thái |
success | boolean | Kết quả thành công/thất bại |
message | string | Thông báo |
data | array | Danh sách slot banner notification |
data[]| Trường | Kiểu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
id | number | ID bản ghi slot |
domain_id | number | ID domain |
company_id | number | ID company |
company_name | string | Tên company |
slot | string | Tên slot |
tracking | string | Chuỗi tracking gắn với slot |
created_at | string | Thời điểm tạo |
updated_at | string | Thời điểm cập nhật |
auth/refreshauth/refresh dùng để làm mới access token.| Thuộc tính | Giá trị |
|---|---|
| Method | POST |
| URL | /api/auth/refresh |
| Auth | Bearer Token |
| Content-Type | application/json |
| Mục đích | Làm mới access token |
| Trường | Kiểu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
body | object | Body rỗng {} |
| Trường | Kiểu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
status_code | number | Mã trạng thái |
success | boolean | Kết quả thành công/thất bại |
message | string | Thông báo |
data | object | Thông tin token mới |
data| Trường | Kiểu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
access_token | string | Access token mới |
token_type | string | Loại token |
expires_in | number | Thời gian hết hạn tính bằng giây |
domain-banner-notification/upsert-slotdomain-banner-notification/upsert-slot dùng để tạo mới hoặc cập nhật slot banner notification cho domain.| Thuộc tính | Giá trị |
|---|---|
| Method | POST |
| URL | /api/domain-banner-notification/upsert-slot |
| Auth | Bearer Token |
| Content-Type | application/json |
| Mục đích | Tạo mới hoặc cập nhật slot banner notification |
| Trường | Kiểu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
domain_id | number | ID domain |
company_id | number | ID company |
tracking | string | Chuỗi tracking của slot |
slot | string | Tên slot cần tạo/cập nhật |
| Trường | Kiểu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
status_code | number | Mã trạng thái |
success | boolean | Kết quả thành công/thất bại |
message | string | Thông báo |
data | object | Dữ liệu slot sau khi tạo/cập nhật |
data| Trường | Kiểu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
id | number | ID bản ghi slot |
domain_id | number | ID domain |
company_id | number | ID company |
slot | string | Tên slot |
tracking | string | Chuỗi tracking |
created_at | string | Thời điểm tạo |
updated_at | string | Thời điểm cập nhật |
domain-banner/publishdomain-banner/publish dùng để xuất bản banner cho domain.| Thuộc tính | Giá trị |
|---|---|
| Method | POST |
| URL | /api/domain-banner/publish |
| Auth | Bearer Token |
| Content-Type | application/json |
| Mục đích | Xuất bản banner cho domain |
| Trường | Kiểu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
domain_id | number | ID domain cần xuất bản banner |
name | string | Tên đợt xuất bản hoặc ghi chú publish |
type | string | Loại publish |
| Trường | Kiểu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
status_code | number | Mã trạng thái |
success | boolean | Kết quả thành công/thất bại |
message | string | Thông báo |
data | object | Thông tin domain sau khi publish |
data| Trường | Kiểu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
id | number | ID domain |
name | string | Tên domain |
type | number | Loại domain |
url | string | URL domain |
banner_url | string | URL file banner đã publish |
note | string / null | Ghi chú |
active | number | Trạng thái hoạt động |
storage_url | string / null | URL storage |
is_enable_ads | number | Cờ bật quảng cáo |
is_enable_index | number | Cờ bật index |
is_enable_tracking_banner | number / null | Cờ tracking banner |
is_enable_hidden_company_link | number / null | Cờ ẩn company link |
is_plugin_site | number | Cờ site plugin |
plugin_version | string / null | Phiên bản plugin |
wp_version | string / null | Phiên bản WordPress |
created_by | string | Người tạo |
updated_at | string | Thời điểm cập nhật |
created_at | string | Thời điểm tạo |
ads_type | number | Loại quảng cáo |
tournaments/left-menu/generatetournaments/left-menu/generate dùng để generate và publish dữ liệu left menu của tournaments theo domain.| Thuộc tính | Giá trị |
|---|---|
| Method | POST |
| URL | /api/tournaments/left-menu/generate |
| Auth | Bearer Token |
| Content-Type | application/json |
| Mục đích | Generate left menu tournaments cho domain |
| Trường | Kiểu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
domain_id | number | ID domain cần generate left menu |
| Trường | Kiểu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
message | string | Thông báo kết quả xử lý |
{
"message": "Left menu data published successfully"
}country/listcountry/list dùng để lấy danh sách quốc gia/ngôn ngữ trong hệ thống.| Thuộc tính | Giá trị |
|---|---|
| Method | GET |
| URL | /api/country/list |
| Auth | Bearer Token |
| Mục đích | Lấy danh sách quốc gia |
| Trường | Kiểu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
status_code | number | Mã trạng thái |
success | boolean | Kết quả thành công/thất bại |
message | string | Thông báo |
data | object | Khối dữ liệu phân trang |
data| Trường | Kiểu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
data | array | Danh sách quốc gia |
current_page | number | Trang hiện tại |
from | number | Vị trí bắt đầu |
last_page | number | Trang cuối |
path | string | URL API phân trang |
per_page | number | Số bản ghi mỗi trang |
to | number | Vị trí kết thúc |
total | number | Tổng số bản ghi |
data.data[]| Trường | Kiểu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
id | number | ID quốc gia |
name | string | Tên quốc gia |
code | string | Mã quốc gia/ngôn ngữ |
url_file | string / null | File liên quan nếu có |
banner_url | string / null | Banner của quốc gia nếu có |
active | number | Trạng thái hoạt động |
created_by | string | Người tạo |
updated_by | string | Người cập nhật |
updated_at | string / null | Thời điểm cập nhật |
created_at | string | Thời điểm tạo |
country/publish-league/{id}country/publish-league/{id} dùng để xuất bản dữ liệu league theo country.| Thuộc tính | Giá trị |
|---|---|
| Method | POST |
| URL | /api/country/publish-league/{id} |
| Auth | Bearer Token |
| Mục đích | Xuất bản dữ liệu league theo country |
| Param | Kiểu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
id | number | ID country cần publish league |
| Trường | Kiểu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
status_code | number | Mã trạng thái |
success | boolean | Kết quả thành công/thất bại |
message | string | Thông báo |
data | object | Dữ liệu sau khi publish |
data| Trường | Kiểu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
file_url | string | URL file JSON đã publish |
data | object | Dữ liệu league theo mã country |
data.data| Trường | Kiểu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
vn | array | Danh sách ID league của country vn |
company/bulk-upsert-urlcompany/bulk-upsert-url dùng để cập nhật hàng loạt URL company theo dữ liệu input text.| Thuộc tính | Giá trị |
|---|---|
| Method | POST |
| URL | /api/company/bulk-upsert-url |
| Auth | Bearer Token |
| Content-Type | application/json |
| Mục đích | Cập nhật hàng loạt URL company |
| Trường | Kiểu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
text | string | Dữ liệu text chứa danh sách URL cần cập nhật hàng loạt |
skip_if_new_exists | boolean | Bỏ qua nếu URL mới đã tồn tại |
dry_run | boolean | Chạy thử, không ghi dữ liệu thật |
active | number | Trạng thái active áp dụng cho dữ liệu cập nhật |
| Trường | Kiểu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
status_code | number | Mã trạng thái |
message | object | Thông tin lỗi validate |
message| Trường | Kiểu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
message | string | Thông báo lỗi chung |
errors | array | Danh sách lỗi chi tiết |
{
"status_code": 422,
"message": {
"message": "Input không hợp lệ",
"errors": [
"Old bị trùng trong input: https://789club.ci (line 5)"
]
}
}auth/loginauth/login dùng để đăng nhập và lấy access token.| Thuộc tính | Giá trị |
|---|---|
| Method | POST |
| URL | /api/auth/login |
| Auth | Không bắt buộc |
| Content-Type | application/json |
| Mục đích | Đăng nhập hệ thống và lấy access token |
| Trường | Kiểu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
email | string | Email đăng nhập |
password | string | Mật khẩu đăng nhập |
| Trường | Kiểu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
message | string | Thông báo kết quả |
data | object | Thông tin token đăng nhập |
data| Trường | Kiểu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
access_token | string | Access token |
token_type | string | Loại token |
expires_in | number | Thời gian hết hạn tính bằng giây |
auth/meauth/me dùng để lấy thông tin user đang đăng nhập.| Thuộc tính | Giá trị |
|---|---|
| Method | GET |
| URL | /api/auth/me |
| Auth | Bearer Token |
| Mục đích | Lấy thông tin user hiện tại |
| Trường | Kiểu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
status_code | number | Mã trạng thái |
success | boolean | Kết quả thành công/thất bại |
message | string | Thông báo |
data | object | Thông tin user hiện tại |
data| Trường | Kiểu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
id | number | ID user |
name | string | Tên user |
email | string | |
phone | string | Số điện thoại |
gender | number | Giới tính |
avatar | string / null | Ảnh đại diện |
active | number | Trạng thái hoạt động |
created_by | string | Người tạo |
created_at | string / null | Thời điểm tạo |
role_group_ids | array | Danh sách ID nhóm quyền |
role_domain_ids | array | Danh sách ID domain được phân quyền |
traffic_site_ids | array | Danh sách ID traffic site được phân quyền |
menus | array | Danh sách menu được phép truy cập |
permissions | array | Danh sách permission của user |
menus[]| Trường | Kiểu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
id | number | ID menu |
name | string | Tên menu |
code | string | Mã menu |
logo | string / null | Icon menu |
api_url | string / null | API URL liên kết |
menu | number | Loại menu |
menu_parent_id | number | ID menu cha |
menu_index | number | Thứ tự hiển thị |
active | number | Trạng thái hoạt động |
deleted_at | string / null | Thời điểm xóa |
created_at | string | Thời điểm tạo |
updated_at | string | Thời điểm cập nhật |
created_id | number | ID người tạo |
updated_id | number | ID người cập nhật |
children | array | Danh sách menu con nếu có |
permissions[]| Trường | Kiểu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
permissions[] | array string | Danh sách mã quyền của user |
live-sites/update-alllive-sites/update-all dùng để cập nhật toàn bộ dữ liệu live sites.| Thuộc tính | Giá trị |
|---|---|
| Method | POST |
| URL | /ajax/live-sites/update-all |
| Auth | Không thấy Bearer Token trong request mẫu |
| Content-Type | application/json |
| Mục đích | Cập nhật toàn bộ danh sách live sites |
| Trường | Kiểu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
data | array | Danh sách live site cần cập nhật |
data[]| Trường | Kiểu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
id | number | ID live site |
name | string | Tên site |
domain | string | Domain site |
logo | string | Logo chính |
logo2 | string | Logo phụ 2 nếu có |
logo3 | string | Logo phụ 3 nếu có |
logo4 | string | Logo phụ 4 nếu có |
| Trường | Kiểu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
success | boolean | Kết quả thành công/thất bại |
message | string | Thông báo kết quả |
{
"success": true,
"message": "Cập nhật file live_sites.json thành công"
}gf/data/live_sites.jsongf/data/live_sites.json dùng để lấy file dữ liệu live sites sau khi đã được cập nhật/publish.| Thuộc tính | Giá trị |
|---|---|
| Method | GET |
| URL | /gf/data/live_sites.json?t={timestamp} |
| Auth | Không thấy Bearer Token trong request mẫu |
| Mục đích | Lấy file JSON danh sách live sites |
| Trường | Kiểu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
t | number | Timestamp dùng để tránh cache |
| Trường | Kiểu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
response | array | Danh sách live sites |
response[]| Trường | Kiểu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
id | number | ID live site |
name | string | Tên site |
domain | string | Domain site |
logo | string | Logo chính |
logo2 | string | Logo phụ 2 nếu có |
logo3 | string | Logo phụ 3 nếu có |
logo4 | string | Logo phụ 4 nếu có |
gf/data/supplier_text.txtgf/data/supplier_text.txt dùng để lấy nội dung text/HTML supplier đã publish.| Thuộc tính | Giá trị |
|---|---|
| Method | GET |
| URL | /gf/data/supplier_text.txt?t={timestamp} |
| Auth | Không thấy Bearer Token trong request mẫu |
| Mục đích | Lấy nội dung supplier text đã publish |
| Trường | Kiểu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
t | number | Timestamp dùng để tránh cache |
| Trường | Kiểu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
response | string | Nội dung text/HTML đã publish |
| Trường | Kiểu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
span.label | html tag | Nhãn mở đầu thông báo |
a.href | string | Link điều hướng của từng supplier/site |
a.target | string | Kiểu mở link, thường là _blank |
a.rel | string | Thuộc tính SEO/bảo mật của link |
text | string | Nội dung text hiển thị |
live-sites/update-all?filename=supplier_text.txtlive-sites/update-all với param filename=supplier_text.txt dùng để cập nhật nội dung file supplier_text.txt.| Thuộc tính | Giá trị |
|---|---|
| Method | POST |
| URL | /ajax/live-sites/update-all?filename=supplier_text.txt |
| Auth | Không thấy Bearer Token trong request mẫu |
| Content-Type | application/json |
| Mục đích | Cập nhật nội dung file supplier_text.txt |
| Trường | Kiểu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
filename | string | Tên file cần cập nhật |
| Trường | Kiểu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
data | string | Nội dung text/HTML cần ghi vào file |
| Trường | Kiểu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
success | boolean | Kết quả thành công/thất bại |
message | string | Thông báo kết quả |
{
"success": true,
"message": "Cập nhật file supplier_text.txt thành công"
}content-creatorscontent-creators dùng để lấy danh sách content creator trong hệ thống. :contentReference[oaicite:0]{index=0}| Thuộc tính | Giá trị |
|---|---|
| Method | GET |
| URL | /api/content-creators |
| Auth | Bearer Token |
| Mục đích | Lấy danh sách content creator |
| Trường | Kiểu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
message | string | Thông báo kết quả |
data | array | Danh sách content creator |
data[]| Trường | Kiểu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
id | number | ID content creator |
type | string | Loại content creator |
source | string | Nguồn dữ liệu |
external_id | string / null | ID ngoài hệ thống nếu có |
name | string | Tên content creator |
total_tips | number | Tổng số tips |
total_likes | number | Tổng số lượt thích |
total_followers | number | Tổng số lượt theo dõi |
win_rate_percent | number | Tỷ lệ thắng |
avatar | string | Ảnh đại diện |
active | string | Trạng thái hoạt động |
created_at | string | Thời điểm tạo |
updated_at | string | Thời điểm cập nhật |
ranking_id | number | ID ranking |
ranking_name | string | Tên ranking |
content-creatorscontent-creators dùng để lấy danh sách content creator.| Thuộc tính | Giá trị |
|---|---|
| Method | GET |
| URL | /api/content-creators?page={page}&per_page={per_page} |
| Auth | Bearer Token |
| Mục đích | Lấy danh sách content creator |
| Trường | Kiểu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
page | number | Trang cần lấy |
per_page | number | Số bản ghi mỗi trang |
| Trường | Kiểu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
message | string | Thông báo kết quả |
data | object | Khối dữ liệu phân trang content creator |
data| Trường | Kiểu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
current_page | number | Trang hiện tại |
data | array | Danh sách content creator |
first_page_url | string | URL trang đầu |
from | number | Vị trí bắt đầu |
last_page | number | Trang cuối |
last_page_url | string | URL trang cuối |
links | array | Danh sách link phân trang |
next_page_url | string / null | URL trang tiếp theo |
path | string | URL gốc phân trang |
per_page | number | Số bản ghi mỗi trang |
prev_page_url | string / null | URL trang trước |
to | number | Vị trí kết thúc |
total | number | Tổng số bản ghi |
data.data[]| Trường | Kiểu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
id | number | ID content creator |
type | string | Loại content creator |
source | string | Nguồn dữ liệu |
external_id | string / null | ID ngoài hệ thống nếu có |
name | string | Tên content creator |
total_tips | number | Tổng số tips |
total_likes | number | Tổng số lượt thích |
total_followers | number | Tổng số lượt theo dõi |
win_rate_percent | number | Tỷ lệ thắng |
avatar | string | Ảnh đại diện |
active | string | Trạng thái hoạt động |
created_at | string | Thời điểm tạo |
updated_at | string | Thời điểm cập nhật |
ranking_id | number | ID ranking |
ranking_name | string | Tên ranking |
data.links[]| Trường | Kiểu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
url | string / null | URL trang |
label | string | Nhãn hiển thị |
active | boolean | Trạng thái đang chọn |
websiteswebsites dùng để lấy danh sách website và thống kê tracking. API này được gọi từ hệ thống khác.| Thuộc tính | Giá trị |
|---|---|
| Method | GET |
| URL | /api/v1/websites?limit={limit}&offset={offset}&sort={sort}&orderby={orderby} |
| Auth | x-api-key |
| Mục đích | Lấy danh sách website kèm thống kê tracking |
| Trường | Kiểu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
limit | number | Số bản ghi cần lấy |
offset | number | Vị trí bắt đầu |
sort | string | Trường dùng để sắp xếp |
orderby | string | Kiểu sắp xếp, ví dụ asc hoặc desc |
| Trường | Kiểu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
x-api-key | string | API key dùng đ ể xác thực request |
| Trường | Kiểu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
data | array | Danh sách website |
paging | object | Thông tin phân trang |
data[]| Trường | Kiểu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
id | number | ID website |
name | string | Tên website |
domain | string | Domain website |
api_key | string | API key của website |
statistics | object | Thống kê tracking của website |
statistics| Trường | Kiểu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
total_paths | number | Tổng số path được ghi nhận |
total_clicks | number | Tổng số click |
total_users | number | Tổng số user |
total_sessions | number | Tổng số session |
paging| Trường | Kiểu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
total | number | Tổng số bản ghi |
limit | number | Giới hạn bản ghi mỗi lần lấy |
offset | number | Vị trí bắt đầu hiện tại |
sitessites dùng để lấy danh sách site theo phân trang, kèm thống kê tổng quan trạng thái site.| Thuộc tính | Giá trị |
|---|---|
| Method | GET |
| URL | /api/sites?page={page}&limit={limit} |
| Auth | Bearer Token |
| Mục đích | Lấy danh sách site và thống kê trạng thái |
| Trường | Kiểu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
page | number | Trang cần lấy |
limit | number | Số bản ghi mỗi trang |
| Trường | Kiểu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
data | array | Danh sách site |
summary | object | Thống kê tổng quan theo trạng thái |
page | number | Trang hiện tại |
limit | number | Số bản ghi mỗi trang |
data[]| Trường | Kiểu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
id | string | ID site |
domain | string | Domain của site |
ip | string | Địa chỉ IP |
environment | string / null | Môi trường |
first_seen | string | Thời điểm hệ thống ghi nhận lần đầu |
last_seen | string | Thời điểm hệ thống ghi nhận gần nhất |
status | string | Trạng thái site |
components | object / array | Danh sách component của site |
custom_script | string / null | Script custom của site |
inject_position | string / null | Vị trí inject script |
components.plugin[]| Trường | Kiểu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
name | string | Tên plugin |
version | string | Phiên bản plugin |
last_update | string | Thời điểm cập nhật gần nhất |
summary| Trường | Kiểu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
total | number | Tổng số site |
active | number | Số site đang active |
inactive | number | Số site inactive |
blocked | number | Số site blocked |
sites/{id}/scriptssites/{id}/scripts dùng để thêm custom script cho site.| Thuộc tính | Giá trị |
|---|---|
| Method | POST |
| URL | /api/sites/{id}/scripts |
| Auth | Bearer Token |
| Content-Type | application/json |
| Mục đích | Thêm custom script cho site |
| Trường | Kiểu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
id | string | ID site cần thêm script |
| Trường | Kiểu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
custom_script | string | Nội dung script cần thêm |
inject_position | string | Vị trí inject script |
| Trường | Kiểu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
message | string | Thông báo kết quả |
data | object | Thông tin script vừa thêm |
data| Trường | Kiểu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
id | number | ID bản ghi script |
inject_position | string | Vị trí inject |
script | string | Nội dung script |
created_at | string | Thời điểm tạo |
domain/listdomain/list dùng để lấy danh sách domain theo điều kiện lọc wp_site.| Thuộc tính | Giá trị |
|---|---|
| Method | GET |
| URL | /api/domain/list?wp_site={wp_site} |
| Auth | Bearer Token |
| Mục đích | Lấy danh sách domain theo điều kiện site WordPress |
| Trường | Kiểu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
wp_site | number | Lọc domain là site WordPress |
| Trường | Kiểu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
status_code | number | Mã trạng thái |
success | boolean | Kết quả thành công/thất bại |
message | string | Thông báo |
data | object | Khối dữ liệu phân trang domain |
data| Trường | Kiểu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
data | array | Danh sách domain |
current_page | number | Trang hiện tại |
from | number / null | Vị trí bắt đầu |
last_page | number | Trang cuối |
path | string | URL API phân trang |
per_page | number | Số bản ghi mỗi trang |
to | number / null | Vị trí kết thúc |
total | number | Tổng số bản ghi |
user/listuser/list dùng để lấy danh sách user trong hệ thống.| Thuộc tính | Giá trị |
|---|---|
| Method | GET |
| URL | /api/user/list |
| Auth | Bearer Token |
| Mục đích | Lấy danh sách user |
| Trường | Kiểu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
status_code | number | Mã trạng thái |
success | boolean | Kết quả thành công/thất bại |
message | string | Thông báo |
data | object | Khối dữ liệu phân trang user |
data| Trường | Kiểu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
data | array | Danh sách user |
current_page | number | Trang hiện tại |
from | number | Vị trí bắt đầu |
last_page | number | Trang cuối |
path | string | URL API phân trang |
per_page | number | Số bản ghi mỗi trang |
to | number | Vị trí kết thúc |
total | number | Tổng số bản ghi |
data.data[]| Trường | Kiểu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
id | number | ID user |
name | string | Tên user |
email | string | |
phone | string | Số điện thoại |
gender | number | Giới tính |
avatar | string / null | Ảnh đại diện |
active | number | Trạng thái hoạt động |
created_by | string | Người tạo |
created_at | string / null | Thời điểm tạo |
role_group_ids | array | Danh sách ID nhóm quyền |
role_domain_ids | array | Danh sách ID domain được phân quyền |
traffic_site_ids | array | Danh sách ID traffic site được phân quyền |
user/updateuser/update dùng để cập nhật thông tin user.| Thuộc tính | Giá trị |
|---|---|
| Method | POST |
| URL | /api/user/update |
| Auth | Bearer Token |
| Content-Type | application/json |
| Mục đích | Cập nhật thông tin user |
| Trường | Kiểu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
id | number | ID user |
active | string / number | Trạng thái hoạt động |
gender | number | Giới tính |
name | string | Tên user |
avatar | string / null | Ảnh đại diện |
email | string | |
phone | string | Số điện thoại |
role_group_ids | array | Danh sách ID nhóm quyền |
role_domain_ids | array | Danh sách ID domain được phân quyền |
traffic_site_ids | array | Danh sách ID traffic site được phân quyền |
| Trường | Kiểu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
status_code | number | Mã trạng thái |
success | boolean | Kết quả thành công/thất bại |
message | string | Thông báo |
data | object | Thông tin user sau khi cập nhật |
data| Trường | Kiểu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
id | number | ID user |
name | string | Tên user |
email | string | |
phone | string | Số điện thoại |
gender | number | Giới tính |
avatar | string / null | Ảnh đại diện |
active | number | Trạng thái hoạt động |
created_by | string | Người tạo |
created_at | string | Thời điểm tạo |
role_group_ids | array | Danh sách ID nhóm quyền |
role_domain_ids | array | Danh sách ID domain được phân quyền |
traffic_site_ids | array | Danh sách ID traffic site được phân quyền |
role/listrole/list dùng để lấy danh sách menu/quyền trong hệ thống.| Thuộc tính | Giá trị |
|---|---|
| Method | GET |
| URL | /api/role/list |
| Auth | Bearer Token |
| Mục đích | Lấy danh sách menu, quyền và cây phân cấp quyền |
| Trường | Kiểu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
message | string | Thông báo kết quả |
data | array | Danh sách menu/quyền dạng cây |
data[]| Trường | Kiểu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
id | number | ID menu/quyền |
name | string | Tên menu/quyền |
code | string | Mã menu/quyền |
logo | string / null | Icon menu |
api_url | string / null | API URL liên kết nếu có |
active | number | Trạng thái hoạt động |
checkable | number | Cờ cho phép chọn phân quyền |
menu | number | Cờ xác định có hiển thị menu |
menu_parent_id | number | ID menu cha |
menu_index | number | Thứ tự hiển thị |
created_by | string | Người tạo |
updated_by | string | Người cập nhật |
updated_at | string | Thời điểm cập nhật |
created_at | string | Thời điểm tạo |
children | array | Danh sách menu/quyền con |
children[]| Trường | Kiểu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
id | number | ID menu/quyền con |
name | string | Tên menu/quyền con |
code | string | Mã menu/quyền con |
logo | string / null | Icon |
api_url | string / null | API URL liên kết nếu có |
active | number | Trạng thái hoạt động |
checkable | number | Cờ cho phép chọn phân quyền |
menu | number | Cờ hiển thị menu |
menu_parent_id | number | ID menu cha |
menu_index | number | Thứ tự hiển thị |
created_by | string | Người tạo |
updated_by | string | Người cập nhật |
updated_at | string | Thời điểm cập nhật |
created_at | string | Thời điểm tạo |
children | array | Danh sách cấp con tiếp theo |
role/createrole/create dùng để tạo mới menu/quyền trong hệ thống.| Thuộc tính | Giá trị |
|---|---|
| Method | POST |
| URL | /api/role/create |
| Auth | Bearer Token |
| Content-Type | application/json |
| Mục đích | Tạo mới menu/quyền |
| Trường | Kiểu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
id | number | ID menu/quyền, tạo mới thường là 0 |
name | string | Tên menu/quyền |
api_url | string | API URL hoặc route liên kết |
page_url | string | Page URL nếu có |
logo | string | Icon menu |
code | string | Mã menu/quyền |
active | string / number | Trạng thái hoạt động |
menu | string / number | Cờ hiển thị menu |
menu_parent_id | number | ID menu cha |
menu_index | number | Thứ tự hiển thị |
| Trường | Kiểu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
message | string | Thông báo kết quả |
data | object | Thông tin menu/quyền sau khi tạo |
data| Trường | Kiểu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
id | number | ID menu/quyền |
name | string | Tên menu/quyền |
code | string | Mã menu/quyền |
logo | string / null | Icon menu |
api_url | string / null | API URL hoặc route liên kết |
active | number | Trạng thái hoạt động |
checkable | number | Cờ cho phép chọn phân quyền |
menu | number | Cờ hiển thị menu |
menu_parent_id | number | ID menu cha |
menu_index | number | Thứ tự hiển thị |
created_by | string | Người tạo |
updated_by | string | Người cập nhật |
updated_at | string | Thời điểm cập nhật |
created_at | string | Thời điểm tạo |
children | array | Danh sách menu con |
role-group/listrole-group/list dùng để lấy danh sách nhóm quyền trong hệ thống.| Thuộc tính | Giá trị |
|---|---|
| Method | GET |
| URL | /api/role-group/list |
| Auth | Bearer Token |
| Mục đích | Lấy danh sách nhóm quyền |
| Trường | Kiểu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
status_code | number | Mã trạng thái |
success | boolean | Kết quả thành công/thất bại |
message | string | Thông báo |
data | object | Khối dữ liệu phân trang nhóm quyền |
data| Trường | Kiểu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
data | array | Danh sách nhóm quyền |
current_page | number | Trang hiện tại |
from | number | Vị trí bắt đầu |
last_page | number | Trang cuối |
path | string | URL API phân trang |
per_page | number | Số bản ghi mỗi trang |
to | number | Vị trí kết thúc |
total | number | Tổng số bản ghi |
data.data[]| Trường | Kiểu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
id | number | ID nhóm quyền |
name | string | Tên nhóm quyền |
code | string | Mã nhóm quyền |
note | string / null | Ghi chú |
active | number | Trạng thái hoạt động |
created_by | string | Người tạo |
updated_by | string | Người cập nhật |
updated_at | string | Thời điểm cập nhật |
created_at | string | Thời điểm tạo |
role-group/updaterole-group/update dùng để cập nhật thông tin nhóm quyền.| Thuộc tính | Giá trị |
|---|---|
| Method | PUT |
| URL | /api/role-group/update |
| Auth | Bearer Token |
| Content-Type | application/json |
| Mục đích | Cập nhật nhóm quyền |
| Trường | Kiểu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
id | number | ID nhóm quyền |
active | string / number | Trạng thái hoạt động |
name | string | Tên nhóm quyền |
code | string | Mã nhóm quyền |
| Trường | Kiểu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
status_code | number | Mã trạng thái |
success | boolean | Kết quả thành công/thất bại |
message | string | Thông báo |
data | object | Thông tin nhóm quyền sau khi cập nhật |
data| Trường | Kiểu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
id | number | ID nhóm quyền |
name | string | Tên nhóm quyền |
code | string | Mã nhóm quyền |
note | string / null | Ghi chú |
active | number | Trạng thái hoạt động |
created_by | string | Người tạo |
updated_by | string | Người cập nhật |
updated_at | string | Thời điểm cập nhật |
created_at | string | Thời điểm tạo |