1. Admin FE
DATA SPORT
  • DATABASE-SPORT
    • Tổng quan
    • Logic
      • Logic tổng thể
    • Projects
      • Yêu cầu hệ thống
      • Architecture
        • Database
    • Public APi
      • Tổng quan
    • Cron Make File
      • Tổng quan
  • GOLANG-THESPORT
    • Tổng quan
    • Architecture
      • System
      • Database
      • Source Code
    • Development
      • Local
      • Production
  • GOLANG-KSPORT
    • Tổng quan
    • Architecture
      • System
      • Database
      • Source Code
    • Development
      • Production
  • CRONJOB-LARAVEL
    • Tổng quan
    • Logic
      • Logic tổng thể
    • Projects
      • Yêu cầu hệ thống
      • Architecture
        • System
        • Source code
        • Database
      • Development
        • Dev
        • Production
      • Public API
        • Common API
          • League & Cup Profile (Basic)
          • Schedule & Results (Basic)
          • Match Modify Record
          • List of Countries
          • List of Bookmakers
          • Configuration instructions
        • Live animation
          • Configuration instructions
          • Schedule & Results
        • Live Data
          • Livescores for Today
          • Livescores Changes
          • Schedule & Results
          • Schedule Changes
          • Events
          • Stats
          • Corner
          • Lineups
          • Injury
          • Match List of Live Text
          • Live Text
          • Transfer
        • Profile
          • League & Cup Profile
          • Subleague Profile
          • Cup Stage Profile
          • Team Profile
          • Team Profile Copy
          • Team Profile for Search
          • Player Profile
          • Player Profile for Search
          • Referee Profile
          • Teamlist with Player Profile
        • Stats
          • Matches Analysis
          • List of Player Stats (Match)
          • Player Stats (Match)
          • List of Player Stats (League & Cup)
          • Player Stats (League & Cup)
          • League Standing (Get Subleague)
          • League Standing
          • Cup Standing
          • Top Scorer
          • FIFA Ranking
        • Odds (18 bookmakers)
          • Pre-match and In-play Odds (Main)
          • Live Odds Changes (Main)
          • Historical Odds (Main)
          • Future Odds (Main)
          • Pre-match and In-play Odds (All)
          • Live Odds Changes (All)
          • Historical Odds (All)
          • Future Odds (All)
          • European Odds (Halftime)
          • In-play Odds
          • In-play Odds (Halftime)
          • Odd Modify Record
        • European Odds (200+ Bookmakers)
          • European Odds (200+ Bookmakers)
        • Other Odds
          • Outrights
          • First/Last Team To Score (pre-match)
          • Goals Odd/Even (pre-match)
          • Goals Odd/Even (In-play)
          • Number of Goals in Match (pre-match)
          • Number of Goals in Match (In-play)
          • Half Time/Full Time (pre-match)
          • Half Time/Full Time (In-play)
          • Correct Score (pre-match)
          • Correct Score (In-play)
          • Half Time Correct Score (pre-match)
          • Half Time Correct Score (In-play)
          • Handicap Corners (pre-match)
          • Handicap Corners (In-play)
          • Total Corners (pre-match) - Tổng phạt góc trước trận đấu: First Odds
          • Total Corners (In-play) - Tổng số quả phạt góc (Trong trận) - Run Odds
          • Double Chance(pre-match)
          • EuroHandicap(pre-match)
  • GOLANG-WEBSOCKET
    • Tổng Quan
    • Logic
      • Logic tổng thể
    • Projects
      • Yêu cầu hệ thống
      • Architecture
        • System
        • Source code
      • Development
        • Dev
        • Production
      • Public API
        • API
  • ADMIN-BANNER
    • Tổng quan
    • Logic
      • Logic tổng thể
    • Projects
      • Architecture
        • System
        • Source Code
      • Development
        • Develop
        • Production
      • Public API
        • API
      • Database
        • Cấu trúc Database
      • Admin FE
        • HƯỚNG DẪN CÀI ĐẶT MÔI TRƯỜNG DỰ ÁN SPORT ADMIN
        • Hướng dẫn Đăng nhập
        • QUẢN LÝ SITE (SITE MANAGEMENT)
        • QUẢN LÝ GIẢI ĐẤU (LEAGUE MANAGEMENT)
        • QUẢN LÝ NHÀ CUNG CẤP (SUPPLIER MANAGEMENT)
        • TIP & CHUYÊN GIA - TAB QUẢN LÝ TIPS (TIPS MANAGEMENT)
        • WHITELIST
        • QUẢN LÝ MINIGAME (MINIGAME MANAGEMENT)
        • TRAFFIC REPORT
        • TOOLS - RAPID DATA
        • TOOLS - LIVE SITES
        • TOOLS - SUPPLIERS
        • THEME / PLUGIN
        • NGƯỜI DÙNG - PHÂN QUYỀN VÀ HIỂN THỊ (PERMISSION & DISPLAY MANAGEMENT)
        • QUẢN LÝ NGƯỜI DÙNG (USER MANAGEMENT)
        • NGƯỜI DÙNG - QUẢN LÝ NHÓM QUYỀN (ROLE GROUP MANAGEMENT)
  1. Admin FE

TRAFFIC REPORT

TRAFFIC REPORT#

Tài liệu mô tả giao diện quản trị, luồng xử lý và dữ liệu tổng quan
Phạm vi: quản lý danh sách website theo dõi heatmap/traffic, tra cứu theo các chỉ số hành vi, thêm website mới, lấy tracking script, đồng bộ dữ liệu và xem chi tiết báo cáo traffic.

1. Tổng quan#

Module Traffic Report dùng để quản lý danh sách website đang được gắn tracking script và theo dõi dữ liệu hành vi người dùng trong hệ thống admin. Tại đây, người dùng có thể lọc website theo nhiều chỉ số traffic, thêm website mới để sinh script theo dõi, đồng bộ dữ liệu mới nhất và truy cập vào trang chi tiết để xem thống kê chuyên sâu.
Module này đóng vai trò là trung tâm giám sát hành vi người dùng trên website, phục vụ phân tích heatmap, hành trình truy cập, số lần click, số session và dữ liệu phân bố tương tác theo thiết bị hoặc theo thời gian.

2. Chức năng chính#

Quản lý danh sách website đang được theo dõi traffic.
Tìm kiếm và lọc dữ liệu theo website, sessions, users, clicks, paths và khoảng thời gian.
Thêm website mới để sinh tracking script.
Đồng bộ dữ liệu traffic mới nhất qua nút Sync now.
Xem tracking script của từng website.
Xem chi tiết báo cáo traffic của từng website.
Theo dõi các chỉ số tổng quan như sessions, users, clicks, paths.
Phân tích chi tiết hành vi người dùng theo device, engagement level, time range và user journey.
Xem heatmap trực quan trên từng trang.

3. Màn hình Traffic Report#

Màn hình chính dùng để hiển thị danh sách website đang được theo dõi, kèm bộ lọc chỉ số, nút thêm website, nút đồng bộ và các hành động truy cập script hoặc báo cáo chi tiết.
Giao diện màn hình Traffic Report
Giao diện màn hình Traffic Report

3.1. Cấu trúc layout màn hình#

A. Sidebar điều hướng: Hiển thị các module quản trị chính của hệ thống. Trong màn hình này, menu Traffic Report được highlight để thể hiện module đang active.
B. Tiêu đề màn hình: Phần đầu hiển thị tiêu đề Traffic Report, giúp người dùng xác định đúng khu vực thao tác.
C. Bộ lọc dữ liệu: Gồm các trường Website, Sessions, Users, Clicks, Paths, Date from, Date to để tra cứu dữ liệu theo điều kiện traffic.
D. Nhóm nút thao tác nhanh: Bao gồm nút Apply, Reset, Add website và Sync now.
E. Bảng dữ liệu: Bảng hiển thị các cột Website, Sessions, Users, Clicks, Paths và Script.
F. Nhóm hành động trong bảng: Mỗi dòng có thể thực hiện View script hoặc View Detail.
G. Phân trang: Cuối bảng thể hiện điều hướng trang và số dòng mỗi trang.

3.2. Ý nghĩa các bộ lọc#

Bộ lọcÝ nghĩa
WebsiteLọc theo tên miền hoặc website đang được theo dõi.
SessionsLọc theo số lượng phiên truy cập.
UsersLọc theo số lượng người dùng.
ClicksLọc theo tổng số lượt click.
PathsLọc theo số lượng đường dẫn hoặc page path đã được ghi nhận.
Date from / Date toGiới hạn khoảng thời gian cần thống kê dữ liệu.

3.3. Ý nghĩa các cột dữ liệu#

CộtÝ nghĩa
WebsiteTên miền hoặc đường dẫn website đang được tracking.
SessionsTổng số phiên truy cập đã được ghi nhận.
UsersTổng số người dùng hoặc user journey đã được theo dõi.
ClicksTổng số lượt click trên website trong phạm vi dữ liệu hiện tại.
PathsSố lượng page/path đã được phân tích.
ScriptKhu vực thao tác để xem tracking script hoặc mở báo cáo chi tiết.

3.4. Luồng thao tác tổng quan#

1.
Người dùng truy cập module Traffic Report.
2.
Hệ thống tải danh sách website đang được theo dõi.
3.
Người dùng có thể nhập điều kiện lọc theo chỉ số traffic hoặc khoảng thời gian.
4.
Nhấn Apply để áp dụng bộ lọc hoặc Reset để đưa về mặc định.
5.
Người dùng có thể:
thêm website mới,
đồng bộ dữ liệu mới nhất,
xem tracking script,
hoặc mở báo cáo chi tiết.

4. Popup Add new website#

Nút Add website mở popup dùng để thêm một website mới vào danh sách theo dõi traffic.
Popup thêm website mới trong Traffic Report
Popup thêm website mới trong Traffic Report

4.1. Các trường dữ liệu#

Trường dữ liệuMô tả
Website nameTên hiển thị của website trong hệ thống traffic report.
Website domainDomain thực tế cần gắn tracking script.
CancelNút đóng popup và hủy thao tác.
Generate scriptNút sinh tracking script cho website mới.

4.2. Luồng xử lý thêm website#

1.
Người dùng nhấn Add website.
2.
Hệ thống mở popup nhập thông tin website.
3.
Người dùng nhập Website name và Website domain.
4.
Nhấn Generate script để tạo script tracking cho website đó.
5.
Sau khi tạo thành công, website sẽ được thêm vào danh sách quản lý.

5. Popup Tracking script#

Tại cột Script, người dùng có thể nhấn View script để mở popup hiển thị tracking code cần gắn lên website.
Popup tracking script của website
Popup tracking script của website

5.1. Nội dung hiển thị#

Popup script hiển thị đoạn mã tracking dạng text, trong đó có thể bao gồm:
thư viện heatmap
script store
script page
key định danh riêng cho website

5.2. Hành động hỗ trợ#

Hành độngMô tả
CloseĐóng popup script.
CopySao chép toàn bộ tracking script để gắn vào website.

5.3. Mục đích nghiệp vụ#

Popup này hỗ trợ đội kỹ thuật hoặc vận hành nhanh chóng lấy đúng đoạn mã tracking để tích hợp lên website mà không cần thao tác thủ công bên ngoài hệ thống.

6. Trang Traffic Report Detail#

Tại cột Script, người dùng có thể nhấn View Detail để mở trang thống kê chi tiết của website.
Trang Traffic Report Detail
Trang Traffic Report Detail

6.1. Thông tin tổng quan đầu trang#

Phần đầu trang hiển thị:
Website đang được phân tích
Total Sessions
Total Clicks
Pages Analyzed
User Journey Paths
bộ lọc ngày bắt đầu / ngày kết thúc
nút All websites để quay lại danh sách tổng

6.2. Ý nghĩa các chỉ số tổng quan#

Chỉ sốÝ nghĩa
Total SessionsTổng số phiên truy cập được ghi nhận trong phạm vi thời gian đang xem.
Total ClicksTổng số lượt click trên website.
Pages AnalyzedTổng số trang/path đã được hệ thống phân tích.
User Journey PathsTổng số đường đi/hành trình người dùng đã được ghi nhận.

7. Bảng Engagement Distribution#

Trong trang chi tiết, khối Engagement Distribution dùng để phân tích mức độ tương tác của người dùng theo thiết bị và cấp độ engagement.

7.1. Cấu trúc dữ liệu#

CộtÝ nghĩa
DeviceThiết bị truy cập, ví dụ Desktop hoặc Mobile.
Engagement LevelMức độ tương tác như delayed, immediate, normal, quick.
ClicksSố lượt click tương ứng với mức độ tương tác đó.

7.2. Mục đích#

Khối này giúp người dùng đánh giá hành vi tương tác của người truy cập theo từng thiết bị, từ đó hỗ trợ phân tích trải nghiệm và hiệu suất điều hướng.

8. Bảng Statistics by Device Type#

Khối Statistics by Device Type dùng để tổng hợp số liệu traffic theo từng loại thiết bị.

8.1. Cấu trúc dữ liệu#

CộtÝ nghĩa
DeviceLoại thiết bị truy cập.
Total ClicksTổng số click theo thiết bị.
SessionsTổng số phiên truy cập.
PagesTổng số trang được xem.
Avg TimeThời gian trung bình trên trang hoặc phiên.
Max TimeThời gian tối đa ghi nhận.
Min TimeThời gian tối thiểu ghi nhận.

8.2. Mục đích#

Khối này hỗ trợ so sánh hiệu suất tương tác giữa Desktop, Mobile hoặc các loại thiết bị khác.

9. Bảng Clicks Distribution by Time#

Khối Clicks Distribution by Time dùng để phân bố số lượng click theo các mốc thời gian tương tác.

9.1. Cấu trúc dữ liệu#

CộtÝ nghĩa
Time RangeKhoảng thời gian tương tác, ví dụ 0s, 1-5s, 6-15s, 16-30s...
ClicksSố lượt click ghi nhận trong khoảng thời gian đó.
Unique SessionsSố session duy nhất tương ứng.

9.2. Mục đích#

Khối này giúp đánh giá tốc độ phản ứng của người dùng sau khi vào trang và xác định các khoảng thời gian có mức tương tác cao.

10. Bảng User Journey#

Phần User Journey hiển thị luồng di chuyển của người dùng giữa các trang trên website.
Bảng User Journey trong Traffic Report Detail
Bảng User Journey trong Traffic Report Detail

10.1. Cấu trúc dữ liệu#

CộtÝ nghĩa
From PageTrang nguồn mà người dùng đi từ đó.
To PageTrang đích mà người dùng chuyển tới.
SessionsSố phiên ghi nhận cho hành trình đó.
UsersSố người dùng tương ứng.
ClicksTổng số click trong hành trình.

10.2. Mục đích#

Khối này cho phép theo dõi đường đi phổ biến của người dùng giữa các trang, từ đó hỗ trợ phân tích luồng điều hướng và tối ưu cấu trúc nội dung.

11. Bảng Heatmap Pages#

Phần Heatmap Pages dùng để liệt kê các trang đã được ghi nhận heatmap và cho phép xem trực quan từng trang theo thiết bị.

11.1. Bộ lọc thiết bị#

Người dùng có thể chuyển nhanh giữa các nhóm:
Desktop
Mobile
Tablet

11.2. Cấu trúc dữ liệu#

CộtÝ nghĩa
PathĐường dẫn trang đã được ghi nhận heatmap.
ClicksTổng số click trên trang đó.
Avg TimeThời gian trung bình của người dùng trên trang.
Last AtThời điểm ghi nhận gần nhất.
ViewNút mở heatmap viewer trực quan.

12. Trang Heatmap Viewer#

Từ cột View trong bảng Heatmap Pages, người dùng có thể mở trang xem heatmap trực quan trên website thực tế.
Trang Heatmap Viewer
Trang Heatmap Viewer

12.1. Thành phần chính#

nút Back để quay lại
vùng render website thực tế
bộ chọn thiết bị:
Desktop
Mobile
Tablet
khung Phân tích Bản đồ Nhiệt hiển thị thông tin:
đường dẫn đang xem
khoảng thời gian
thiết bị
thang mức độ click
tổng số click
giá trị max
số phần tử ghi nhận

12.2. Mục đích#

Trang này giúp người vận hành hoặc phân tích viên quan sát trực quan vị trí người dùng click nhiều nhất trên giao diện thật, từ đó phục vụ:
tối ưu UX/UI
đánh giá hiệu quả vị trí nội dung
đánh giá hiệu quả banner, nút bấm, menu
cải thiện luồng tương tác trên website

13. Luồng thao tác tổng quan của module#

1.
Người dùng truy cập Traffic Report.
2.
Hệ thống tải danh sách website đang theo dõi.
3.
Người dùng có thể lọc dữ liệu theo website, sessions, users, clicks, paths hoặc thời gian.
4.
Nếu cần thêm website mới, người dùng mở popup Add website và sinh script.
5.
Nếu cần tích hợp script, người dùng mở View script và sao chép đoạn mã tracking.
6.
Nếu cần phân tích chuyên sâu, người dùng mở View Detail.
7.
Trong trang chi tiết, người dùng theo dõi các bảng thống kê, hành trình người dùng và danh sách heatmap pages.
8.
Khi cần xem trực quan, người dùng mở Heatmap Viewer trên từng path.

14. API / Data tổng quan#

API tải danh sách website traffic: dùng để lấy dữ liệu hiển thị trên bảng tổng.
API lọc dữ liệu traffic: dùng khi người dùng áp dụng các điều kiện như sessions, users, clicks, paths hoặc date range.
API tạo website mới: dùng để thêm website và sinh tracking script.
API sync dữ liệu: dùng khi người dùng nhấn Sync now để đồng bộ dữ liệu traffic mới nhất.
API lấy tracking script: dùng để trả về đoạn mã script tương ứng với website.
API thống kê chi tiết: dùng để lấy các chỉ số tổng quan và bảng dữ liệu trong trang detail.
API user journey: dùng để lấy hành trình từ trang nguồn tới trang đích.
API heatmap pages: dùng để lấy danh sách path đã ghi nhận heatmap.
API heatmap viewer: dùng để render dữ liệu click trực quan trên giao diện website.
Dữ liệu cơ bản gồm: website, sessions, users, clicks, paths, script, device, time_range, avg_time, journey_path, heatmap_clicks.

15. Kết luận#

Module Traffic Report là khu vực phân tích hành vi người dùng và hiệu suất tương tác trên website trong hệ thống admin. Giao diện không chỉ hỗ trợ quản lý danh sách website đang được tracking mà còn cung cấp đầy đủ công cụ để theo dõi chỉ số tổng quan, lấy tracking script, phân tích hành trình người dùng và xem heatmap trực quan. Điều này giúp đội vận hành và phân tích có cơ sở dữ liệu rõ ràng để tối ưu nội dung, điều hướng và trải nghiệm người dùng trên website.
Modified at 2026-03-27 07:26:28
Previous
QUẢN LÝ MINIGAME (MINIGAME MANAGEMENT)
Next
TOOLS - RAPID DATA
Built with