Quản lý danh sách website theo thông tin theme/plugin.
Theo dõi tổng số site, số site hoạt động, số site ngừng và số site bị chặn.
Tìm kiếm theo domain, plugin, theme hoặc tên site.
Xem nhanh phiên bản plugin đang chạy trên từng site.
Mở popup chi tiết của từng site.
Thêm custom script theo từng site.
Chọn vị trí inject script.
Xem lịch sử script của site.
Thực hiện thao tác Block site khi cần.
A. Sidebar điều hướng: Hiển thị các module quản trị chính. Trong màn hình này, menu Theme / Plugin được highlight để thể hiện khu vực đang active.
B. Tiêu đề màn hình: Phần đầu hiển thị tiêu đề Theme / Plugin, giúp người dùng xác định đúng khu vực thao tác.
C. Cụm thống kê tổng quan: Gồm các khối chỉ số Total Sites, Hoạt động, Ngừng, Bị chặn.
D. Bộ lọc và tìm kiếm: Gồm ô Search, ô IP, dropdown Status, cùng nút Apply và Reset.
E. Bảng dữ liệu: Bảng hiển thị các cột Domain, IP, Plugin, Theme, Last Seen, Status và Action.
F. Cột Action: Hỗ trợ các icon thao tác nhanh để xem hoặc cấu hình chi tiết site.
G. Phân trang: Cuối bảng thể hiện điều hướng trang và số dòng mỗi trang.
1.
Người dùng truy cập module Theme / Plugin.
2.
Hệ thống tải danh sách website và thống kê tổng quan.
3.
Người dùng có thể tìm kiếm theo domain, plugin, theme, IP hoặc trạng thái.
4.
Tại từng dòng dữ liệu, người dùng mở khu vực Action để xem thông tin hoặc đi vào cấu hình chi tiết.
5.
Nếu cần cấu hình script riêng cho một site, người dùng mở popup chi tiết và thêm script.
6.
Khi cần ngăn site hoạt động theo luồng hiện tại, người dùng có thể thực hiện thao tác Block.