Tài liệu mô tả giao diện quản trị, luồng xử lý và dữ liệu tổng quanPhạm vi: quản lý dữ liệu đồng bộ Rapid cho đội bóng và trận đấu, hỗ trợ tra cứu theo nhiều trường, import dữ liệu qua Excel và cập nhật thủ công ID Rapid cho từng bản ghi.
1. Tổng quan#
Module Rapid Data thuộc nhóm Tools, dùng để quản lý dữ liệu mapping giữa dữ liệu nội bộ của hệ thống và dữ liệu từ nguồn Rapid. Module này hiện được chia thành 2 tab chính là Đội bóng và Trận đấu.Người dùng có thể tra cứu dữ liệu theo nhiều tiêu chí, import dữ liệu từ file Excel và cập nhật thủ công ID Rapid cho từng đội bóng hoặc trận đấu. Đây là khu vực hỗ trợ chuẩn hóa dữ liệu đối soát giữa hệ thống nội bộ và nguồn dữ liệu bên ngoài.2. Chức năng chính#
Quản lý dữ liệu Rapid cho đội bóng.
Quản lý dữ liệu Rapid cho trận đấu.
Tìm kiếm và lọc dữ liệu theo nhiều trường.
Upload dữ liệu qua file Excel.
Tải mẫu file Excel phục vụ import.
Cập nhật thủ công ID Rapid cho từng bản ghi.
Theo dõi danh sách mapping giữa ID nội bộ và ID Rapid.
3. Cấu trúc module#
Module Rapid Data được chia thành 2 tab:Mỗi tab có bố cục tương tự nhau:cột thao tác để sửa ID Rapid
4. Tab Đội bóng#
Tab Đội bóng dùng để quản lý mapping dữ liệu đội bóng giữa hệ thống nội bộ và nguồn Rapid.
Giao diện tab Đội bóng trong Rapid Data4.1. Cấu trúc layout màn hình#
A. Sidebar điều hướng: Hiển thị các module quản trị chính. Trong màn hình này, nhóm Tools được mở rộng và menu Rapid Data được highlight để thể hiện khu vực đang active.
B. Tiêu đề màn hình: Phần đầu hiển thị tiêu đề Quản lý đội bóng.
C. Tab chức năng: Gồm 2 tab Đội bóng và Trận đấu, trong đó tab Đội bóng đang được chọn.
D. Nhóm nút thao tác nhanh: Bao gồm nút Excel upload và Tải mẫu Excel.
E. Bộ lọc dữ liệu: Gồm các trường Tên đội, Quốc gia, ID Team, ID Rapid, Tên giải đấu, cùng nút Lọc và Xóa lọc.
F. Bảng dữ liệu: Bảng hiển thị các cột #, ID Team, ID Rapid, Tên đội, Tên giải đấu, Quốc gia và Actions.
G. Cột Actions: Hỗ trợ thao tác Sửa ID Rapid cho từng dòng dữ liệu.
4.2. Ý nghĩa các cột dữ liệu#
| Cột | Ý nghĩa |
|---|
| # | Đánh số thứ tự dòng dữ liệu. |
| ID Team | Mã định danh đội bóng trong hệ thống nội bộ. |
| ID Rapid | Mã định danh đội bóng tương ứng từ nguồn Rapid. |
| Tên đội | Tên đội bóng trong dữ liệu nội bộ. |
| Tên giải đấu | Giải đấu mà đội bóng đang tham gia hoặc được gắn dữ liệu. |
| Quốc gia | Quốc gia tương ứng của đội bóng hoặc giải đấu. |
| Actions | Khu vực thao tác nhanh để cập nhật ID Rapid. |
4.3. Bộ lọc tra cứu dữ liệu#
Tên đội: tra cứu theo tên đội bóng.
Quốc gia: lọc theo quốc gia.
ID Team: tra cứu theo mã nội bộ.
ID Rapid: tra cứu theo mã Rapid.
Tên giải đấu: lọc theo tên giải đấu.
Lọc: áp dụng các điều kiện tìm kiếm.
Xóa lọc: đưa toàn bộ bộ lọc về mặc định.
4.4. Nút import dữ liệu#
| Nút | Mô tả |
|---|
| Excel upload | Upload dữ liệu đội bóng từ file Excel vào hệ thống. |
| Tải mẫu Excel | Tải file mẫu chuẩn để người dùng chuẩn bị dữ liệu import đúng định dạng. |
4.5. Luồng thao tác tổng quan của tab Đội bóng#
1.
Người dùng truy cập module Rapid Data và chọn tab Đội bóng.
2.
Hệ thống tải danh sách dữ liệu đội bóng hiện có.
3.
Người dùng có thể lọc dữ liệu theo tên đội, quốc gia, ID hoặc giải đấu.
4.
Khi cần cập nhật mapping, người dùng nhấn Sửa ID Rapid tại dòng tương ứng.
5.
Nếu cần cập nhật dữ liệu hàng loạt, người dùng có thể dùng Excel upload.
Từ cột Actions, người dùng có thể mở popup cập nhật ID Rapid cho đội bóng.
Popup sửa ID Rapid cho đội bóng5.1. Các trường dữ liệu#
| Trường dữ liệu | Mô tả |
|---|
| ID Team | Mã đội bóng nội bộ, hiển thị để tham chiếu. |
| Tên đội | Tên đội bóng tương ứng của bản ghi. |
| ID Rapid | Trường nhập hoặc cập nhật mã Rapid. |
| Hủy | Đóng popup và hủy thao tác chỉnh sửa. |
| Lưu | Lưu thay đổi ID Rapid vào hệ thống. |
5.2. Luồng xử lý cập nhật#
1.
Người dùng nhấn Sửa ID Rapid tại dòng đội bóng cần xử lý.
2.
Hệ thống mở popup và nạp sẵn ID Team cùng Tên đội.
3.
Người dùng nhập hoặc chỉnh sửa ID Rapid.
4.
Nhấn Lưu để cập nhật mapping.
6. Tab Trận đấu#
Tab Trận đấu dùng để quản lý mapping dữ liệu trận đấu giữa hệ thống nội bộ và nguồn Rapid.
Giao diện tab Trận đấu trong Rapid Data6.1. Cấu trúc layout màn hình#
A. Tiêu đề màn hình: Phần đầu hiển thị tiêu đề Quản lý trận đấu.
B. Tab chức năng: Tab Trận đấu đang được active.
C. Nhóm nút thao tác nhanh: Bao gồm Excel upload và Tải mẫu Excel.
D. Bộ lọc dữ liệu: Gồm các trường Match ID, ID Rapid, Đội nhà, Tên giải đấu, Ngày từ, Ngày đến, cùng nút Lọc và Xóa lọc.
E. Bảng dữ liệu: Bảng hiển thị các cột #, Match ID, ID Rapid, Đội nhà, Đội khách, Tên giải đấu, Ngày giờ, Trạng thái và Actions.
F. Cột Actions: Hỗ trợ thao tác Sửa ID Rapid cho từng trận đấu.
6.2. Ý nghĩa các cột dữ liệu#
| Cột | Ý nghĩa |
|---|
| # | Đánh số thứ tự dòng dữ liệu. |
| Match ID | Mã định danh trận đấu trong hệ thống nội bộ. |
| ID Rapid | Mã định danh trận đấu từ nguồn Rapid. |
| Đội nhà | Tên đội chủ nhà. |
| Đội khách | Tên đội khách. |
| Tên giải đấu | Giải đấu mà trận đấu thuộc về. |
| Ngày giờ | Thời gian diễn ra trận đấu. |
| Trạng thái | Trạng thái hiện tại của trận đấu, ví dụ Scheduled. |
| Actions | Khu vực thao tác nhanh để cập nhật ID Rapid. |
6.3. Bộ lọc tra cứu dữ liệu#
Match ID: tra cứu theo mã trận nội bộ.
ID Rapid: tra cứu theo mã trận Rapid.
Đội nhà: lọc theo tên đội chủ nhà.
Tên giải đấu: lọc theo tên giải đấu.
Ngày từ / Ngày đến: lọc dữ liệu theo khoảng thời gian trận đấu.
Lọc: áp dụng điều kiện tra cứu.
Xóa lọc: đưa bộ lọc về mặc định.
6.4. Luồng thao tác tổng quan của tab Trận đấu#
1.
Người dùng chuyển sang tab Trận đấu.
2.
Hệ thống tải danh sách dữ liệu trận đấu hiện có.
3.
Người dùng có thể lọc theo mã trận, đội nhà, giải đấu hoặc khoảng thời gian.
4.
Khi cần cập nhật mapping, người dùng nhấn Sửa ID Rapid tại dòng tương ứng.
5.
Nếu cần import dữ liệu hàng loạt, người dùng sử dụng Excel upload.
Từ cột Actions, ngư ời dùng có thể mở popup cập nhật ID Rapid cho trận đấu.
Popup sửa ID Rapid cho trận đấu7.1. Các trường dữ liệu#
| Trường dữ liệu | Mô tả |
|---|
| Match ID | Mã trận đấu nội bộ, hiển thị để tham chiếu. |
| Tên trận đấu | Tên hoặc cặp đấu tương ứng của bản ghi. |
| ID Rapid | Trường nhập hoặc cập nhật mã Rapid cho trận đấu. |
| Hủy | Đóng popup và hủy thao tác chỉnh sửa. |
| Lưu | Lưu thay đổi ID Rapid vào hệ thống. |
7.2. Luồng xử lý cập nhật#
1.
Người dùng nhấn Sửa ID Rapid tại dòng trận đấu cần xử lý.
2.
Hệ thống mở popup và nạp sẵn Match ID cùng thông tin trận đấu.
3.
Người dùng nhập hoặc chỉnh sửa ID Rapid.
4.
Nhấn Lưu để cập nhật mapping.
8. API / Data tổng quan#
API tải danh sách đội bóng Rapid Data: dùng để lấy dữ liệu hiển thị trên tab Đội bóng, kết hợp với bộ lọc và phân trang.
API tải danh sách trận đấu Rapid Data: dùng để lấy dữ liệu hiển thị trên tab Trận đấu, kết hợp với bộ l ọc và phân trang.
API cập nhật ID Rapid cho đội bóng: dùng khi người dùng chỉnh sửa mapping đội bóng.
API cập nhật ID Rapid cho trận đấu: dùng khi người dùng chỉnh sửa mapping trận đấu.
API upload Excel đội bóng: dùng để import dữ liệu đội bóng từ file Excel.
API upload Excel trận đấu: dùng để import dữ liệu trận đấu từ file Excel.
API tải mẫu Excel: dùng để cung cấp file mẫu chuẩn cho người dùng.
Dữ liệu cơ bản gồm: id_team, match_id, id_rapid, team_name, home_team, away_team, league_name, country, match_time, status.
9. Kết luận#
Module Rapid Data là công cụ hỗ trợ chuẩn hóa dữ liệu đối soát giữa hệ thống nội bộ và nguồn Rapid. Với 2 tab Đội bóng và Trận đấu, giao diện cho phép tra cứu nhanh, import dữ liệu hàng loạt và cập nhật thủ công ID Rapid cho từng bản ghi. Đây là khu vực quan trọng để đảm bảo dữ liệu đồng bộ chính xác trước khi phục vụ các chức năng hiển thị, thống kê và vận hành khác trong hệ thống. Modified at 2026-03-27 07:26:35